tiến quân

Học thuật
Thân thiện
tiến quân

Quân đội tiến quân qua cánh đồng rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đem quân đội di chuyển về phía trước để tấn công hoặc tiếp cận đối phương: "tiến quân" chỉ việc chỉ huy, điều động lực lượng quân sự tiến về phía trước, thường với mục đích chiến đấu, tấn công hoặc chiếm đóng một vị trí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội quyết định tiến quân về phía căn cứ địch. (Quân đội quyết định đem quân đi về phía căn cứ địch.)
    • Sau khi nhận được lệnh, họ lập tức tiến quân. (Sau khi nhận được mệnh lệnh, họ ngay lập tức đem quân đi.)
    • Kế hoạch tiến quân thần tốc đã làm đối phương bất ngờ. (Kế hoạch đem quân đi thần tốc đã làm đối phương bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến quân" (nghĩa bóng): dùng để hình ảnh hóa việc bắt đầu hoặc dấn thân mạnh mẽ vào một lĩnh vực, một cuộc chiến đấu trừu tượng (như trong học tập, nghiên cứu).
    • Thanh niên phải hăng hái tiến quân vào khoa học kỹ thuật. (Thanh niên phải hăng hái dấn thân vào lĩnh vực khoa học kỹ thuật.)
    • Chúng ta cùng tiến quân vào công cuộc xây dựng đất nước. (Chúng ta cùng dấn thân vào công việc xây dựng đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiến binh: (từ , ít dùng) có nghĩa tương tự "tiến quân".
  • Hành quân: chỉ việc quân đội di chuyển từ nơi này đến nơi khác, có thể không nhất thiết mang mục đích tấn công trực tiếp ngay lập tức.
  • Tấn công: nhấn mạnh hành động đánh, công kích, có thể kết quả của việc "tiến quân".
  • Xuất quân: chỉ việc ra quân, bắt đầu một chiến dịch từ căn cứ.
Từ đồng nghĩa
  • Xuất binh: ra quân, đem quân đi.
  • Ra quân: bắt đầu hành động quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tiến quân" trong tiếng Việt. Hành động thường đi kèm với các trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ phương hướng, như trong các dụ trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Tiến quân thần tốc: chỉ việc đem quân đi với tốc độ rất nhanh, bất ngờ.
  • Tiến quân như vũ bão: chỉ sức mạnh khí thế ào ạt, không cản nổi của cuộc hành quân tấn công.
tiến quân

Quân đội tiến quân qua cánh đồng rộng lớn.

  1. Đem quân đi đánh địch.

Từ gần giống

Từ chứa "tiến quân"